cổ bồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cổ được thắt chặt, thường tạo thành nếp nhăn hoặc bó lại: "cổ bồng" chỉ trạng thái cổ bị siết, thắt lại, thường do dây thừng hoặc vật gây nghẹt thở, dẫn đến tử vong. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cái chết do thắt cổ, đặc biệt trong các văn bản pháp y hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nạn nhân chết với cổ bồng vì bị siết cổ quá mạnh. (Người bị hại tử vong do cổ bị thắt chặt vì lực siết mạnh.)
- Thắt cổ bồng là một hình thức hành quyết thời xưa. (Siết cổ tạo thành nếp nhăn là cách xử tử trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thắt cổ bồng": cụm từ miêu tả hành động siết cổ đến chết, thường dùng trong văn học hoặc pháp y.
- Trong truyện cổ, nhân vật phản diện thường bị thắt cổ bồng như một hình phạt. (Nhân vật xấu thường bị siết cổ đến chết trong các câu chuyện xưa.)
"chết cổ bồng": cái chết do bị thắt cổ, tạo ra vết hằn trên cổ.
- Pháp y xác nhận nguyên nhân tử vong là chết cổ bồng. (Bác sĩ giám định kết luận cái chết do siết cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ (danh từ): bộ phận cơ thể nối đầu với thân.
- Cổ anh ấy bị đau sau khi ngủ sai tư thế. (Phần cổ của anh ấy đau vì nằm ngủ không đúng cách.)
Bồng (tính từ): trạng thái phồng lên, căng tròn (thường dùng cho vải vóc, nhưng trong "cổ bồng" lại chỉ sự thắt chặt).
- Áo có tay bồng trông rất điệu đà. (Áo với tay phồng trông rất kiểu cách.)
Từ đồng nghĩa
- Thắt cổ: hành động siết chặt cổ bằng dây hoặc vật khác.
- Siết cổ: dùng lực ép vào cổ để gây nghẹt thở.
- Nghẹt thở: tình trạng không thở được do cổ bị chặn.
Thành ngữ liên quan
- Cổ bồng chết đứng: chết ngay tại chỗ do bị siết cổ, không kịp phản ứng.
- Kẻ ác bị cổ bồng chết đứng trong cuộc truy đuổi. (Người xấu bị siết cổ và chết ngay lập tức.)